fbpx
Hàng triệu nội dung hữu ích dành riêng cho bạn đã sẵn sàng. Tìm hiểu thêm
Trần Ngọc Hùng Level 5

Cách nói ngữ điệu (Intonation) chuẩn trong Tiếng anh

Trần Ngọc Hùng   3 min read

1/ Intonation (Ngữ điệu)

– Là sự thay đổi độ cao của giọng để giúp chúng ta phân biệt các loại câu và câu hỏi khác nhau trong ngôn ngữ. Nó cũng giúp tạo nên tính giai điệu cho tiếng Anh. Từ trọng tâm (Focus words) sẽ nhận được nhiều sự chú ý nhất trong 1 câu hoặc câu hỏi và nó thường nằm ở vị trí cuối. Nó thực sự là tâm điểm chú ý của câu và thường được nhấn mạnh nhiều hơn thông qua sự thay đổi âm vực hay độ cao của giọng.

Ví dụ 1:

My name  is Jon.

I’m really hungry.

don’t know what day it is.

–> Câu thông thường, ngữ điệu đi xuống ở cuối câu.

2/ Pitch (độ cao của giọng)

– Là mức độ cao, thấp của giọng để diễn đạt mục đích, cảm giác hoặc cảm xúc, thậm chí là thái độ về 1 ý tưởng nhất định.

Ví dụ 2: Trong câu hỏi ” Are you from Mexico?”, chúng ta lên giọng ở từ “Mexico”. Đây là câu hỏi Yes/No đòi hỏi nâng giọng.

3/ Trọng âm và độ cao của giọng (Stress & Pitch)

+ Trong khi “stress” liên quan đến độ dài, ngắn của từ và âm tiết, “pitch” liên quan đến độ cao, thấp của giọng. Chúng ta đã được học rằng trọng âm của câu sẽ rơi vào từ quan trọng nhất của câu, gọi là từ nội dung (Content word); tuy nhiên, không phải tất cả các từ nội dung đều quan trọng như nhau. Độ cao của giọng giúp làm nổi bật 1 hay các từ mang ý nghĩa quan trọng nhất của câu.

*Lưu ý: Trong câu dài, sự nâng hay xuống giọng ở từ trọng tâm không mạnh bằng trong câu ngắn vì câu dài đặc biệt có nhiều yếu tố giai điệu nên khó để duy trì năng lượng cho tới cuối câu.

4/ Summary of intonation

4.1/  Có 4 kiểu ngữ điệu:

  • Rising intonation( ngữ điệu lên)
  • Falling intonation (ngữ điệu xuống)
  • Peaking or rise-fall intonation (Ngữ điệu lên rồi xuống)
  • Dipping or fall-rise intonation (Ngữ điệu xuống rồi lên)

4.2/ Cách dùng:

a/ Ngữ điệu lên:

– dùng trong câu hỏi Yes/No, nhóm từ giới thiệu (phần đầu của câu), trong phần đầu của câu hỏi lựa chọn (trước “or”), trong phan cuối của câu hỏi đuôi, gọi tên trực tiếp, liệt kê các thứ trong danh sách.

Ví dụ: Are you ready to start? (câu hỏi Yes/ No)

All of a sudden, the girl started to cry. ( nhóm từ giới thiệu)

Would you like tea or coffee? (câu hỏi lựa chọn)

They are American, aren’t they ? (câu hỏi đuôi thể hiện sự nghi ngờ)

Tom, could you help me, please? (Gọi tên trực tiếp)

I like appleorange, and banana. (câu liệt kê)

b/ Ngữ điệu xuống

  • dùng trong câu hỏi Wh-questions, khi muốn nói về 1 điều gì chắc chắn, trong câu tuyên bố, phần cuối của câu hỏi đuôi

Ví dụ: What time does the movie start?

Ok, here’s the magazine you wanted.

I’m going home. (Câu tuyên bố)

They are American, aren’t they ? (câu hỏi đuôi mong đợi sự xác nhận là đúng)

c/Ngữ điệu lên – xuống

  • dùng để thể hiện cảm xúc mạnh về sự tán đồng, bất đồng hoặc nghi ngờ

Ví dụ: Yes, of course. (Tán đồng)

What has he been doing?

d/Ngữ điệu xuống-lên

  • trong câu có liên từ “but” hoặc hàm ý ngược với điều được nói

Ví dụ: He likes rain, but he hates snow.

She’s nice. (but not that’s nice)

  • muốn hỏi thông tin hoặc mời ai dùng gì

Ví dụ: Is this your camera?

Would you like another coffee?

Nguồn: wordpress.com

Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng tham gia.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Nhấp vào “Đăng ký” để chấp nhận Điều khoản dịch vụ và chính sách bảo mật của Toppick.