fbpx
Hàng triệu nội dung hữu ích dành riêng cho bạn đã sẵn sàng. Tìm hiểu thêm
Mizu Phạm Level 7

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày thông dụng nhất

Mizu Phạm   10 min read

Ngày nay, việc học tiếng Anh giao tiếp hàng ngày rất quan trọng. Để đạt được level nói tiếng Anh như người bản xứ, bạn phải bắt đầu với việc học tiếng Anh giao tiếp cơ bản. Sau đó, trau dồi việc nói tiếng Anh bằng cách áp dụng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày vào đời sống để nó trở thành thói quen của bạn. bạn có thể sử dụng tiếng Anh cơ bản để giao tiếp với bạn bè, gia đình, đồng nghiệp, người thân… Bạn sẽ thấy việc nói tiếng Anh không còn khó nữa. Vậy những mẫu câu giao tiếp thông dụng chúng ta cần nắm là gì? Toppick.vn sẽ chia sẻ cho bạn tại bài viết này. Hãy theo dõi nhé….

Cách học tiếng anh giao tiếp thông dụng hằng ngày bạn nên biết

mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày thông dụng

Để học tiếng anh giao tiếp căn bản hằng ngày không khó. Tuy nhiên để duy trì được nó hàng ngày thì lại chẳng dễ dàng gì. Chỉ cần mỗi ngày bạn dành ra tầm 15 – 30phút để trau dồi tiếng Anh giao tiếp thì kỹ năng tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện đáng kể đó.

1/ Học từ vựng

Trong tiếng Anh giao tiếp thì từ vựng là yếu tố tiên quyết để bạn có thể giao tiếp được . Hãy học những từ vựng thiên về giao tiếp. Mỗi ngày chỉ cần học khoảng 3 -5 từ mới là đủ nhé.

2/ Luyện phát âm

Hãy cố gắng tập từ cơ bản đến nâng cao bằng cách nói theo người bản xứ thông qua các bộ phim. Việc nói theo giúp bạn luyện phát âm một cách tốt nhất đúng với giọng điệu và ngữ âm của người bản xứ.

3/ Học các cấu trúc tiếng Anh giao tiếp

Trong tiếng Anh có vô số cấu trúc ngữ pháp. Tuy nhiên chỉ có một số cấu trúc tiếng Anh giao tiếp thông dụng thường dùng trong giao tiếp.

Hãy lưu các cấu trúc tiếng Anh từ cơ bản nhất để luyện tập hằng ngày. Điều đó sẽ giúp ít rất nhiều trong việc giao tiếp tiếng Anh của bạn

100 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày theo tình huống cụ thể

1. Advice and suggestions: Lời khuyên và lời đề nghị

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • I reckon you should stop now: Tôi nghĩ bạn nên dừng lại.
  • Why don’t you stop now?: Tại sao bạn không dừng lại nhỉ?
  • How about stopping now?: Dừng lại thì thế nào?
  • If I were you, I’d stop now: Nếu tôi là bạn tôi sẽ dừng lại.
  • I suggest you stop now: Tôi đề nghị bạn dừng lại bây giờ.
  • You’d (really) better stop right now: Bạn tốt hơn nên dừng lại bây giờ.
  • I would strongly advise you to stop: Tôi quả quyết khuyên bạn dừng lại bây giờ.
  • My advice would be to stop now: Lời khuyên của tôi sẽ là dừng lại ngay bây giờ.
  • It might be a good idea to stop: Dừng lại có thể là ý hay đấy.
  • You might try stopping: Có thể bạn nên thử dừng lại.

2. Apologising: Xin lỗi

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • Sorry: Xin lỗi.
  • I’m (so / very / terribly) sorry: Tôi vô cùng xin lỗi.
  • Ever so sorry: Rất xin lỗi.
  • How stupid/ careless /thoughtless of me: Tôi mới ngu ngốc/ bất cẩn/ thiếu suy nghĩ làm sao.
  • Pardon (me): Thứ lỗi cho tôi.
  • That’s my fault: Đó là lỗi của tôi.
  • Sorry. It was all my fault: Xin lỗi. Tất cả là lỗi của tôi.
  • Please excuse my ignorance: Thứ lỗi cho sự thiếu kiến thức của tôi.
  • Please don’t be mad at me: Làm ơn đừng giận tôi.
  • Please accept our sincerest apologies: Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành nhất của tôi.

3. Asking about health/ life: Hỏi về sức khỏe, cuộc sống

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • How are you?: Bạn thế nào?
  • How are things?: Mọi việc thế nào?
  • How’s things? = How’s life? :Mọi chuyện sao rồi?
  • How’s it going? :Mọi chuyện tiến triển đến đâu rồi?
  • How are you getting on? :Bạn thế nào rồi?
  • How have you been?: Bạn thế nào?
  • What have you been (getting) up to?: Dạo này mọi chuyện của bạn sao rồi?
  • I hope everything’s okay?: Tôi hi vọng mọi thứ vẫn ổn?
  • Alright?: Ổn chứ?
  • How have you been keeping?: Dạo này bạn thấy thế nào?

4. Asking for help: Yêu cầu giúp đỡ

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • Can you give me a hand with this?: Bạn có thể giúp tôi một tay không?
  • Could you help me for a second?: Bạn có thể giúp tôi một chút không?
  • Can I ask a favor?: Tôi có thể nhờ bạn một việc không?
  • I wonder if you could help me with this?: Liệu bạn có thể giúp tôi việc này không?
  • I could do with some help, please: Tôi có thể làm với sự giúp đỡ, làm ơn.
  • I can’t manage. Can you help?: Tôi không thể. Bạn có thể giúp không?
  • Give me a hand with this, will you?: Bạn sẽ giúp tôi 1 tay chứ?
  • Lend me a hand with this, will you?: Giúp tôi một tay được chứ?
  • Could you spare a moment?: Bạn có thể dành 1 phút không?
  • I need some help, please.: Tôi cần sự giúp đỡ, làm ơn.

5. Asking about future plans: Hỏi về kế hoạch tương lai

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • What are you doing tomorrow?: Bạn sẽ làm gì ngày mai?
  • Got any plans for tomorrow?: Có kế hoạch cho ngày mai chưa?
  • What’s your plan for tomorrow?: Kế hoạch ngày mai của bạn là gì?
  • Are you doing anything tomorrow?: Bạn có làm gì ngày mai không?
  • What’s on the cards for tomorrow?: Lịch ngày mai là gì thế?
  • Busy tomorrow?: Mai có bận không?
  • Have you got anything on tomorrow?: Bạn đã định làm gì ngày mai chưa?
  • Have you got anything planned for tomorrow?: Bạn đã có kế hoạch gì này mai chưa?
  • What’s happening tomorrow?: Có gì xảy ra ngày mai không?
  • How’s tomorrow looking?: Ngày mai thế nào nhỉ?

6. Avoiding giving information: Tránh đưa ra thông tin

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

Khi trò chuyện với người khác, bạn có thể gặp phải những câu hỏi mà bạn không muốn trả lời. Trong trường hợp đó, để tránh cuộc đối thoại rơi vào im lặng và đặt người đối diện vào tình thế khó xử, bạn có thể sử dụng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày dưới đây để chuyển chủ đề hay bày tỏ một cách lịch sự khi bạn không muốn chia sẻ thông tin.

  • No comment.: Miễn bình luận.
  • I’m not at liberty to say.: Tôi không thoải mái để nói.
  • Wait and see.: Cứ đợi và xem sao.
  • Let me get back to you: Tôi sẽ trả lời bạn sau.
  • I’m sorry, that’s confidential: Tôi xin lỗi nhưng điều đó là bí mật.
  • (Sorry) That’s personal: (Xin lỗi) Điều đó là riêng tư.
  • I’d rather not talk about it: Tôi không muốn nói về nó.
  • Mind your own business: Lo chuyện của bạn đi.
  • Never you mind: Đừng bận tâm.
  • I’ll tell you when you’re older: Tôi sẽ nói cho bạn khi bạn lớn hơn.

7. Giving information: Đưa ra thông tin

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • I reckon…: Tôi nghĩ…
  • I’d say…: Tôi sẽ nói rằng…
  • Personally, I think…: Cá nhân tôi nghĩ…
  • What I reckon is…: Những gì tôi nghĩ là…
  • If you ask me…: Nếu bạn hỏi tôi…
  • The way I see it…: Cách mà tôi nhìn nhận nó là…
  • As far as I’m concerned…: Theo như tôi biết…
  • If you don’t mind me saying…: Nếu bạn không thấy phiền tôi nói rằng…
  • I’m utterly convinced that…: Tôi khẩn thiết khẳng định…
  • In my humble opinion…: Theo ý kiến hạn hẹp của tôi…

8. Making small talk: Gợi chuyện

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • You must be Susan’s husband: Bạn chắc hẳn là chồng Susan.
  • How’s your wife/friend: Vợ/ bạn của bạn sao rồi?
  • Nice weather, isn’t it?: Thời tiết đẹp phải không?
  • What’s new?: Có gì mới không?
  • I haven’t seen you for ages: Tôi chưa gặp bạn hàng năm trời rồi.
  • What have you been up to?: Dạo này mọi chuyện thế nào?
  • Are you still working for the same firm?: Bạn vẫn làm việc cho cùng một công ty chứ?
  • Have you heard from Jenny recently?: Gần đây bạn có nghe gì từ Jenny không?
  • What a coincidence!: Thật là trùng hợp!
  • Fancy meeting you here!:Gặp bạn đây thật thích quá!

9. Thanking people: Cảm ơn người khác

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • Thanks :Cảm ơn.
  • Cheers: Chúc mừng.
  • Thank you very much: Cảm ơn bạn rất nhiều.
  • I really appreciate it: Tôi thật sự cảm kích.
  • You’ve made my day: Bạn đã làm nên một ngày của tôi.
  • How thoughtful: Thật là sâu sắc.
  • You shouldn’t have: Bạn không cần làm như vậy đâu (khi được tặng quà).
  • That’s so kind of you: Bạn thật tốt.
  • I am most grateful: Tôi thật sự biết ơn.
  • We would like to express our gratitude: Chúng tôi muốn thể hiện lòng biết ơn của mình.

10. Expressing wants: Thể hiện mong muốn

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hàng ngày thông dụng

  • Coffee – just what I need: Cà phê – những gì tôi cần.
  • A cup of coffee would be nice: Một cốc cà phê thì thật là tốt.
  • I could do with a cup of coffee: Tôi có thể uống một cốc cà phê.
  • I’d love a cup of coffee: Tôi rất muốn một cốc cà phê.
  • I’m dying for a cup of coffee: Tôi đang mong mỏi một cốc cà phê.
  • I could kill for a cup of coffee: Tôi muốn một cốc cà phê chết đi được.
  • I feel like a cup of coffee: Tôi cảm thấy muốn một cốc cà phê.
  • A cup of coffee would go down well now: Cà phê sẽ tốt đây.
  • I really need a cup of coffee: Tôi thật sự cần một cốc cà phê.
  • A cup of coffee would really hit the spot: Một cốc cà phê đúng là gãi đúng chỗ ngứa.

Kết luận

Nắm vững những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Và đây có thể coi là khởi đầu cũng như duy trì một cuộc hội thoại tiếng Anh tự nhiên với người bản xứ.

Hãy áp dụng 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trên đây để học nói thật tự nhiên. Chắc chắn tiếng Anh của bạn nhanh chóng tiến bộ thôi.

Chúc các bạn giao tiếp tiếng Anh lưu loát!

Biên tập: Mizu Phạm

Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng tham gia.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Nhấp vào “Đăng ký” để chấp nhận Điều khoản dịch vụ và chính sách bảo mật của Toppick.