fbpx
Hàng triệu nội dung hữu ích dành riêng cho bạn đã sẵn sàng. Tìm hiểu thêm
Mizu Phạm Level 7

Tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng: Những mẫu câu giao tiếp cần nắm

Mizu Phạm   11 min read

Định hướng nghề nghiệp tương lai của bạn là gì trong tương lai? Trở thành một nhân viên tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng chuyên nghiệp? Bạn mong muốn nâng cao kĩ năng tiếng anh của mình để phục vụ công việc này. Bạn hãy học và ghi nhớ ngay những câu tiếng anh giao tiếp tại nhà hàng tại bài viết Toppick.vn chia sẻ hôm nay nhé. Tất cả các mẫu câu thông dụng về đặt bàn, gọi món, trao đổi với nhân viên về mùi vị của món ăn và cách thanh toán… cho khách và nhân viên sẽ được giới thiệu. Cùng tìm hiểu thôi…

Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại nhà hàng

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng cho nhân viên

1. Đón khách đến

– Good evening, I’m Robin, I’ll be your server for tonight.

Xin chào quý khách, tôi là Robin. Tôi sẽ là người phục vụ của quý khách trong tối nay.

– Would you like me to take your coat for you?

Quý khách có muốn tôi giúp cất áo khoác chứ?

– What can I do for you?

Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

– How many persons are there in your party, sir/ madam?

Thưa anh/chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người ạ?

– Do you have a reservation?

Quý khách đã đặt trước chưa ạ?

– Have you booked a table?

Quý khách đã đặt bàn chưa ạ?

– Can I get your name?

Cho tôi xin tên của quý khách.

– I’m afraid that table is reserved.

Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi.

– Your table is ready.

Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

– I’ll show you to the table. This way, please.

Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.

– I’m afraid that area is under preparation.

Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

2. Mẫu câu khi thực khách gọi món

– Are you ready to order?

Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

– Can I take your order, sir/madam?

Quý khách gọi món chưa ạ?

– Do you need a little time to decide?

Mình có cần thêm thời gian để chọn món không ạ?

– What would you like to start with?

Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

– Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon.

Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi ạ.

– How would you like your steak? (rare, medium, well done)

Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

– Can I get you anything else?

Mình gọi món khác được không ạ?

– Do you want a salad with it?

Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

– Can I get you something to drink?

Quý khách có muốn gọi đồ uống gì không ạ?

– What would you like to drink?

Quý khách muốn uống gì ạ?

– What would you like for dessert?

Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

– I’ll be right back with your drinks.

Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho khách

1. Khi đến nhà hàng

– We haven’t booked a table. Can you fit us in?

Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Bạn có thể sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?

– A table for five, please.

Cho một bàn 5 người.

– Do you have a high chair for kid, please?

Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

– I booked a table for three at 8pm. It’s under the name of …

Tôi đã đặt một bàn 3 người lúc 8 giờ tối, tên tôi là…

– Do you have any free tables?

Chỗ bạn có bàn trống nào không?

– Could we have a table over there, please?

Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?

– Could we have an extra chair here, please?

Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

– May we sit at this table?

Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

– I prefer the one in that quiet corner.

Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

2. Mẫu câu gọi món

– Can we have a look at the menu, please?

Cho chúng tôi xem qua thực đơn được không?

– What’s on the menu today?

Thực đơn hôm nay có gì?

– What’s special for today?

Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

– What’s Irish Stew like?

Món thịt hầm Ai-len như thế nào?

– We’re not ready to order yet.

Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.

– What can you recommend?

Nhà hàng có gợi ý món nào không?

– I’d prefer red wine.

Tôi lấy rượu đỏ.

– The beef steak for me, please.

Lấy cho tôi món bít tết.

– A salad, please.

Cho một phần sa lát.

– Please bring us another beer.

Cho chúng tôi thêm một lon bia nữa.

– Can you bring me the ketchup, please?

Lấy giúp tôi chai tương cà.

– I’ll have the same.

Tôi lấy phần ăn giống vậy.

– Could I have French Fries instead of salad?

Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.

– That’s all, thank you.

Vậy thôi, cám ơn.

3. Mẫu câu yêu cầu và than phiền

– Can I have another spoon?

Cho tôi cái thìa khác được không?

– Excuse me this steak is over done.

Xin lỗi nhưng món bít tết này làm chín quá rồi.

– Could we have some more bread, please?

Cho chúng tôi thêm bánh mì.

– Could you pass me the salt, please?

Lấy giúp tôi lọ muối.

– Do you have a pepper?

Ở đây có ớt không?

– We’ve been waiting quite a while.

Chúng tôi đã chờ lâu rồi đấy.

– Excuse me, I’ve been waiting for over half an hour for my drinks.

Xin lỗi, nhưng tôi đã chờ đồ uống gần nửa tiếng rồi.

– Excuse me, but my meal is cold.

Xin lỗi nhưng món ăn của tôi nguội rồi.

– This isn’t what I ordered.

Đây không phải là món tôi gọi.

– Excuse me this wine isn’t chilled properly.

Xin lỗi nhưng rượu này không đủ lạnh.

– I’m sorry but I ordered the salad not the vegetables.

Tôi xin lỗi nhưng tôi gọi món sa lát, không phải món rau.

– Would you mind heating this up?

Có thể hâm nóng món này lên không?

– Can I change my order please?

Cho tôi đổi món.

– It doesn’t taste right./ This tastes a bit off.

Món này có vị lạ quá.

4. Mẫu câu thanh toán

– Can I have my check / bill please?

Cho tôi thanh toán hóa đơn.

– I would like my check please.

Cho tôi xin hóa đơn.

– We’d like separate bills, please.

Chúng tôi muốn tách hóa đơn.

– Is service included?

Có kèm phí dịch vụ chưa?

– Can I get this to-go?

Gói hộ cái này mang về.

– Can I pay by credit card?

Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

– No, please. This is on me.

Vui lòng tính tiền cho mình tôi thôi (khi bạn muốn trả tiền cho tất cả mọi người).

– Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right.

Kiểm tra lại hóa đơn giúp tôi. Hình như có gì đó sai.

– I think you’ve made a mistake with the bill.

Tôi nghĩ là hóa đơn có sai sót gì rồi.

Những lưu ý đặc biệt khi sử dụng mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Sử dụng những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh tại nhà hàng càng đơn giản càng tốt

Vị khách của cửa hàng bạn đến từ nhiều quốc gia khác nhau nên không phải ai cũng nói tiếng Anh thành thạo như bạn nghĩ. Vì thế trong khi trò chuyện với thực khách, bạn nên dùng các câu đơn giản, dễ hiểu. Không nên dùng câu quá dài, hoa mỹ sẽ dễ làm khách hàng khó hiểu. Và đương nhiên bạn sẽ phải giải thích nhiều hơn. Điều đó gây lãng phí thời gian của cả bạn và thực khách một cách không đáng.

Nhưng đơn giản không đồng nghĩa là bạn nói thế nào cũng được. Bạn luôn luôn phải giữ được phép lịch sự tối thiểu khi giao tiếp với khách. Bạn phải quan niệm rằng “khách hàng là thượng đế”. Cho nên bạn không thể nói trống không hay một câu cụt lủn, thiếu nghĩa với “thượng đế của mình”. Vậy nên, hãy lưu ý đưa ra các câu đơn giản nhưng vẫn đủ ý và quan trọng là thể hiện được sự lễ phép, lịch sự nhé.

Hạn chế tối đa việc tiếng lóng trong những câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Khi sử dụng những câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng bạn nên tuyệt đối tránh sử dụng tiếng lóng của địa phương. Bởi vì không phải ai cũng hiểu được ý nghĩa của từ, câu đó. Họ sẽ cho rằng bạn không dành sự tôn trọng cho khách hàng. Cho nên mặc dù tiếng lóng trong giao tiếp tiếng Anh rất thông dụng nhưng bạn cần sử dụng chúng đúng nơi, đúng lúc nhất nhé.

Ví dụ khách hàng của bạn là một người Trung Quốc hay người Nhật. Bạn không thể đem các từ tiếng lóng trong tiếng Anh để mong họ hiểu được. Có thể đó sẽ là từ họ mà chưa từ nghe qua. Vậy nên cuộc hội thoại giữa bạn và họ sẽ chẳng đi đến đâu cả.

Bên cạnh đó, bạn cũng nên tránh sử dụng các từ được cho là bình dân như “OK” , Oh yeah, yes… Mà thay vào đó, bạn hãy dùng các từ thể hiện được sự trang trọng, lịch sự phù hợp với bối cảnh nhà hàng hơn như: “Certainly”, Pardon me, excuse me, please, “Of course, Sir”…

Luôn thể hiện sự nhiệt tình khi sử dụng những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng

Trong những câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng đầu tiên với khách bạn nên thể hiện được sự nhiệt tình. Nhiệt tình từ câu chào hỏi đầu tiên.

Đừng bao giờ dùng Hello, Hi… để chào một vị khách bước vào cửa hàng của bạn. Đây chỉ là những từ dành cho bạn bè, người thân của bạn thôi. Thay vào đó, bạn hãy dùng những câu chào lịch sự như “Good morning/ afternoon/evening, Madam”, “Welcome to…”.

Một điều đặc biệt bạn nên lưu ý đó là khi gặp khách hàng quen, nếu bạn nhớ tên của họ hãy nhắc đến tên họ trong lời chào. Như vậy bạn sẽ thể hiện được sự trân trọng, quan tâm và gần gũi với khách hàng. Tuy nhiên nếu bạn không nhớ chắc chắn thì không nên sử dụng vì sẽ có thể nhầm lẫn tên của khách hàng này với khách hàng khác. Điều này lại cực kỳ tối kỵ, nhất là những thực khách khó tính. Bạn sẽ không có cách nào cứu vãn được tình thế.

Kết luận

Trên đây là bộ từ vựng và những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp tại nhà hàng cho khách và nhân viên trong các tình huống cơ bản. Nắm vững những mẫu câu này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn và nâng cao sự tự tin khi giao tiếp tiếng Anh.

Cùng theo dõi các chủ đề tiếng Anh giao tiếp thú vị trong các bài viết tiếp theo nhé. Chúc các bạn đạt mục tiêu giao tiếp tiếng Anh nhanh chóng!

Biên tập: Mizu Phạm

Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng tham gia.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Nhấp vào “Đăng ký” để chấp nhận Điều khoản dịch vụ và chính sách bảo mật của Toppick.