fbpx
Hàng triệu nội dung hữu ích dành riêng cho bạn đã sẵn sàng. Tìm hiểu thêm
Mizu Phạm Level 7

Tổng hợp kiến thức về mạo từ trong tiếng Anh

Mizu Phạm   5 min read

Mạo từ (Articles) là những từ thể hiện tính xác định (Definition) của một danh từ. Trong tiếng Anh, chúng ta có 3 mạo từ: A, AN và THE. Vậy chúng ta sử dụng A, AN, THE như thế nào? Cùng Language Link Academic tìm hiểu trong nội dung bài tổng hợp kiến thức về mạo từ này nhé.

Trước tiên, hãy hiểu về chức năng của mạo từ đã nhé. Như đã đề cập ở trên, mạo từ thể hiện rằng danh từ nào đó có “xác định” hay không. Vậy, việc thể hiện sự xác định này có ý nghĩa gì?

Bạn biết đấy, một danh từ không chỉ thể hiện cho một vật xác định, nó đại diện cho tất cả những vật được gọi bằng danh từ đó. Ví dụ, danh từ CUP khi không được xác định, nó có thể chỉ bất cứ cái cốc nào trên đời, còn khi nó được xác định, nó chính là một cái cốc cụ thể nào đó.

Để hiểu rõ hơn nữa, chúng ta hãy phân tích ví dụ sau:

  1. My mother bought me a cup. (Mẹ tôi mua cho tôi một cái cốc.)
  2. Ahn broke the cup my mother bought for me. (An làm vỡ cái cốc mẹ tôi mua cho tôi.)

Bạn thấy đấy, câu đầu tiên nhắc đến một cái cốc nào đó chưa xác định, còn câu thứ hai nhắc đến một cái cốc cụ thể – cái mà mẹ của “tôi” đã mua.

Chúng ta có tất cả 3 mạo từ trong tiếng Anh: A, AN và THEVậy từ nào xác định, từ nào không nhỉ?

1. Mạo từ xác định (Definite Article)

Chính là THE!

THE có 2 cách phát âm: /ði/ khi nó đứng trước một từ bắt đầu bằng một âm nguyên âm và /ðə/ khi nó đứng trước một từ bắt đầu bằng một âm phụ âm.

THE có thể dùng với cả danh từ số ít (Singular Nouns) lẫn danh từ số nhiều (Plural Nouns). THE giống như một cái hộp mang tên “Xác định” và bao trùm lên danh từ (hoặc cụm danh từ) đứng sau nó.

e.g.:

  1. Can you send me the picture that you took last night? (Anh gửi cho tôi bức ảnh anh chụp tối qua được không?)
  2. The red pen is mine, the blue one is Toan’s. (Cái bút màu đỏ là của tôi, còn cái màu xanh là của Toàn.)
  3. Please give me the book you’re holding. (Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách anh đang cầm.)

2. Mạo từ không xác định (Indefinite Articles)

Nếu THE đã “xác định” thì hẳn bạn cũng đoán ra A và AN “không xác định” rồi nhỉ?

A và AN là một cặp song sinh “không xác định.” A có phát âm chính xác là /ə/ nhưng cũng thường được phát âm là /eɪ/ ở nhiều nơi, trong khi AN có phát âm là /ən/.

e.g.:

  1. I know a man, he worked for Language Link 3 years ago. (Tôi biết một người, anh ta làm cho Language Link cách đây 3 năm.)
  2. She gave me an apple, and we became friends. (Cô ấy cho tôi một trái táo, thế là chúng tôi trở thành bạn.)

Vậy khi nào chúng ta dùng A, khi nào thì dùng AN?

Ta dùng A khi theo sau là một danh từ/cụm danh từ bắt đầu bằng một âm phụ âm, còn AN khi danh từ/cụm danh ấy từ bắt đầu bằng một âm nguyên âm.

Lưu ý nhé, việc xác định nguyên âm/phụ âm này là dựa vào phát âm của từ chứ không phải dựa vào chữ cái như một số bạn nhầm tưởng nhé.

Ví dụ, với từ USER, nó bắt đầu bằng một nguyên âm – U – nhưng lại có phát âm là /ˈjuːzər/ với âm /j/ ở đầu, vì thế mạo từ sử dụng cho USER là A chứ không phải AN. Hay một ví dụ khác với từ HONOUR – bắt đầu bằng phụ âm Hnhưng phát âm của nó là /ˈɒnər/ với một âm nguyên âm /ɒ/ ở đầu, vì thế ta phải dùng AN cho HONOUR.

e.g.:

  1. You must know Mark, I am a user on his platform. (Bạn hẳn biết tới Mark, tôi là một người dùng trên nền tảng của anh ta đấy.)
  2. It’s such an honour to meet you. (Thật là vinh hạnh cho tôi được gặp anh.)

3. Phân biệt sử dụng

Để phân biệt lúc nào thì dùng THE, lúc nào thì dùng A và AN một cách dễ dàng hơn, hãy theo dõi bảng sau:

THEA/AN
Được dùng– Danh từ (không kể số ít hay số nhiều) đã được đề cập đến ở trước đó

– Kiến thức chung chung, phổ biến

– Nơi chốn xác định

– Danh từ có số thứ tự (e.g.: the 1st, the 2nd, the 3rd,…)

– So sánh nhất

– Danh từ riêng địa điểm

– Trước tính từ để chỉ một loại người (e.g.: The rich, the poor,…)

– Danh từ số ít (Singular Nouns)

– Câu cảm thán bắt đầu với WHAT: WHAT + A/AN + ADJ + N

Không được dùng– Tên quốc gia đơn lẻ, bang, châu lục

– Danh từ chung, không xác định (e.g.: breakfast, lunch, dinner, home,…)

– Danh từ riêng có số La Mã (e.g.: World War I, World War II,…)

– Tên các bộ môn (khoa học, thể thao,…)

– Tên ngày lễ, kỳ nghỉ

– Danh từ trừu tượng (e.g.: happiness, sadness, freedom,…)

Trên đây là toàn bộ kiến thức tổng hợp về mạo từ bao gồm khái niệm, cách phân biệt và cách sử dụng các mạo từ A, AN, THE trong tiếng Anh mà Language Link Academic muốn giới thiệu với các bạn.

Nguồn: llv.edu.vn

Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng trở lại.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Chào mừng tham gia.

Đăng nhập sẽ giúp cá nhân hoá nội dung trang chủ của bạn, theo dõi các chủ đề yêu thích và tương tác với các bài viết bạn yêu thích.


Nhấp vào “Đăng ký” để chấp nhận Điều khoản dịch vụ và chính sách bảo mật của Toppick.